Vivo Y31 5G với ZTE Blade A76

Vivo Y31 5G
Vivo
Y31 5G
ZTE Blade A76
ZTE
Blade A76

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
vivo
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 6 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
479.500 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices

Màn hình

Kích thước
6.68"
6.75"
Độ phân giải
720 x 1608 px HD+
900 x 2030 px FHD
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
264 ppi Medium Density
327 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², 1500:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
Unisoc T7520 (Tanggula T760)
CPU
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
4x2.0 GHz ARM Cortex A75 + 4x1.8 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno
IMG9446
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow

Pin

Dung lượng
6500 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 44.0W
Yes , 22.5W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 54h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 3.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 166.1 mm 8.4 mm Print 3D Model
74.8 mm 163.3 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
209 g
203 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Red Green
Black Silver
Chống nước/bụi
IP64 , MIL-STD-810H
IP54 , IPX4
Bề mặt sử dụng
83 %
85 %
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Funtouch OS 15 (Android 15)
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Hi-Res Audio, Stereo Speakers
Stereo Speakers
Cảm biến ánh sáng
Yes

Đã so sánh với Vivo Y31 5G

  • Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31 5G
    Vivo S50 Pro mini
    Vivo
    S50 Pro mini
    12 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31 5G
    Vivo Y300 5G
    Vivo
    Y300 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31 5G
    Vivo S18e
    Vivo
    S18e
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31 5G
    Motorola Moto G Power 5G (2025)
    Motorola
    Moto G Power 5G (2025)
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31 5G
    OnePlus 13S
    OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31 5G
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31 5G
    Infinix Zero Flip 5G
    Infinix
    Zero Flip 5G
    12 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31 5G
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y31 5G
    Nokia G22
    Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A76

  • ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade A76
    ZTE Blade A56
    ZTE
    Blade A56
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7200
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade A76
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade A76
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade A76
    Xiaomi REDMI Turbo 4
    Xiaomi
    REDMI Turbo 4
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade A76
    Huawei nova Y73
    Huawei
    nova Y73
    8 GB · 6.67" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade A76
    Cubot KingKong Star 2
    Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade A76
    Vivo iQOO 13
    Vivo
    iQOO 13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade A76
    Poco C55
    Poco
    C55
    4 GB · 6.71" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    ZTE Blade A76
    Samsung Galaxy M14 5G
    Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh