Tổng quan nhanh

Thương hiệu
vivo
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
AnTuTu
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
6.68"
Độ phân giải
720 x 1608 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
264 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², 1500:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
6500 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 44.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 166.1 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
209 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Red Green
Chống nước/bụi
IP64 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Funtouch OS 15 (Android 15)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Hi-Res Audio, Stereo Speakers