Nokia C300 với Samsung Galaxy A05

Nokia C300
Nokia
C300
Samsung Galaxy A05
Samsung
Galaxy A05

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nokia
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
tháng 9 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
AnTuTu
201.000 Antutu v9 Overall performance better than 55% of devices
225.154 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
PLS
Mật độ
269 ppi Medium Density
262 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 662
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
CPU
4x Kryo 260 2.0 GHz + 4x Kryo 260 1.8 GHz
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
11 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 610
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
RAM
3 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
4000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 25.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 166.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
78.2 mm 168.8 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
190 g
195 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Blue
Black Silver Green
Chống nước/bụi
IP52
Bề mặt sử dụng
80 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B5 (850)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với Nokia C300

  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Cubot X70
    Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    hisense A9 Pro
    hisense
    A9 Pro
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Cubot KingKong 6
    Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Oppo A16e
    Oppo
    A16e
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Apple iPhone 13 Pro Max
    Apple
    iPhone 13 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy A05

  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Poco C55
    Poco
    C55
    4 GB · 6.71" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    OnePlus Ace 2V
    OnePlus
    Ace 2V
    12 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 9000
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    hotwav W10 Pro
    hotwav
    W10 Pro
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh