Cubot KingKong 6 với Nokia C300

Cubot KingKong 6
Cubot
KingKong 6
Nokia C300
Nokia
C300

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Nokia
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2022, 3 năm 9 tháng trước
tháng 6 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
AnTuTu
141.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
201.000 Antutu v9 Overall performance better than 55% of devices

Màn hình

Kích thước
6.09"
6.52"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
282 ppi Medium Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Qualcomm Snapdragon 662
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
4x Kryo 260 2.0 GHz + 4x Kryo 260 1.8 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
11 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
RAM
4 GB
3 GB
64-bit
Yes
Yes
GPU
Qualcomm Adreno 610

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.4

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
No
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
79.0 mm 165.2 mm 13.8 mm Print 3D Model
76.7 mm 166.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
261 g
190 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Chống nước/bụi
IP68
IP52
Bề mặt sử dụng
69 %
80 %
Màu sắc
Blue

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B5 (850)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Áp kế
Yes
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với Cubot KingKong 6

  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Xiaomi Redmi Note 11R
    Xiaomi
    Redmi Note 11R
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Blackview BV6900
    Blackview
    BV6900
    4 GB · 5.84" · MediaTek Helio P25 (MT6757CD)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Nokia C300

  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Xiaomi 13T Pro
    Xiaomi
    13T Pro
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Samsung Galaxy A14 5G
    Samsung
    Galaxy A14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Xiaomi Redmi K60 Pro
    Xiaomi
    Redmi K60 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Xiaomi Redmi K50 Extreme Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Extreme Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh