Meizu Note 16 với Oukitel C61 GT

Meizu Note 16
Meizu
Note 16
Oukitel C61 GT
Oukitel
C61 GT

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Meizu
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
tháng 12 năm 2025, 7 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 799.00 ($ 117.10)
AnTuTu
402.500 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
308.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.88"
Độ phân giải
1080 x 2640 px QHD
720 x 1640 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
421 ppi Very high density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², 1500:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 460 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T765 (T8200)
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.3 GHz
1.8 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC2
Mali-G57 MP1
RAM
8 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
6600 mAh
5150 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 40.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 55h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 167.5 mm 9.2 mm Print 3D Model
79.6 mm 170.7 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
217 g
217 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Red
Black Silver
Chống nước/bụi
IP65
IP54
Bề mặt sử dụng
83 %
82 %
Chống rơi
Class A B C D E 192 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Flyme AIOS 2
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với Meizu Note 16

  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Meizu 22
    Meizu
    22
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Meizu mblu 21
    Meizu
    mblu 21
    4 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Meizu 21
    Meizu
    21
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Samsung Galaxy S25
    Samsung
    Galaxy S25
    12 GB · 6.2" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    realme GT7 Pro Racing Edition
    realme
    GT7 Pro Racing Edition
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Samsung Galaxy S24 Ultra
    Samsung
    Galaxy S24 Ultra
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Samsung Galaxy XCover 7
    Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Ulefone Armor 18
    Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Meizu Note 16
    Vivo S18e
    Vivo
    S18e
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel C61 GT

  • Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C61 GT
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C61 GT
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C61 GT
    Xiaomi REDMI Turbo 4
    Xiaomi
    REDMI Turbo 4
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C61 GT
    Honor Magic V Flip 2
    Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C61 GT
    Motorola Edge (2024)
    Motorola
    Edge (2024)
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C61 GT
    Vivo V30 SE
    Vivo
    V30 SE
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C61 GT
    Samsung Galaxy S23
    Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C61 GT
    Samsung Galaxy M14 5G
    Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh