Honor Magic V Flip 2 với Oukitel C61 GT

Honor Magic V Flip 2
Honor
Magic V Flip 2
Oukitel C61 GT
Oukitel
C61 GT

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 12 năm 2025, 7 tháng trước
AnTuTu
1.650.000 Antutu v10 Overall performance better than 93% of devices
308.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.82"
6.88"
Độ phân giải
1232 x 2868 px FHD+
720 x 1640 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
458 ppi Very high density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 460 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
3.3 GHz
1.8 GHz
GPU
Adreno 750
Mali-G57 MP1
RAM
12 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 480 fps
No, 30 fps
Tính năng
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5500 mAh
5150 mAh
Loại
Lithium
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 55h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 167.1 mm 6.9 mm Print 3D Model
79.6 mm 170.7 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
204 g
217 g
Chất liệu
Glass , Aluminium
Plastic
Màu sắc
Blue Silver Gray Purple Pearl White
Black Silver
Chống nước/bụi
IP58
IP54
Bề mặt sử dụng
86 %
82 %
Chống rơi
Class A B C D E 192 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 5 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Honor Magic V Flip 2

  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Meizu Mblu 22
    Meizu
    Mblu 22
    3 GB · 6.79" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Oukitel G5
    Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Tecno Spark 30C 5G
    Tecno
    Spark 30C 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Samsung Galaxy A15 4G
    Samsung
    Galaxy A15 4G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel C61 GT

  • Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C61 GT
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C61 GT
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C61 GT
    realme GT8
    realme
    GT8
    12 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C61 GT
    Oppo A5x 5G
    Oppo
    A5x 5G
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C61 GT
    Vivo iQOO 13
    Vivo
    iQOO 13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C61 GT
    Motorola Moto G15
    Motorola
    Moto G15
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C61 GT
    Infinix GT 10 Pro
    Infinix
    GT 10 Pro
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C61 GT
    realme 11x 5G
    realme
    11x 5G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh