HTC U23 Pro với Sony Xperia 10 V

HTC U23 Pro
HTC
U23 Pro
Sony Xperia 10 V
Sony
Xperia 10 V

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HTC
Sony
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
tháng 5 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
AnTuTu
699.600 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices
437.860 Antutu v10 Overall performance better than 70% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.1"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2520 px FHD+
Loại
Oled
Oled
Mật độ
393 ppi High Density
449 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Without Notch, 60 Hz refresh rate, Touch sampling rate 120 Hz, DCI-P3, 100% NTSC, Triluminos display for mobile, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
CPU
1x2.4GHz Cortex A710 + 3x2.36GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
2.4 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 644
Qualcomm Adreno 619
RAM
12 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.7
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Cảm biến
Sony IMX582 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2.96"

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4600 mAh
5000 mAh
Loại
Lithium
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
Yes
Sạc không dây
15W wireless charging, 5W reverse wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage

Thân máy

Kích thước
77.1 mm 166.6 mm 8.9 mm Print 3D Model
68.0 mm 155.0 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
159 g
Chất liệu
Metal
Plastic
Màu sắc
Black White
Black White Green Lavender
Chống nước/bụi
IP67
IP68
Bề mặt sử dụng
84 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), GAVDP (Generic Audio/Video Distribution Profile), GAP (Generic Access Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), SPP (Serial Port Protocol), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), HDP (Health Device Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers

Đã so sánh với HTC U23 Pro

  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    HTC Desire 22 Pro
    HTC
    Desire 22 Pro
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    HTC Wildfire E3
    HTC
    Wildfire E3
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 (MT6762D)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    Ulefone Power Armor 24
    Ulefone
    Power Armor 24
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    Xiaomi Redmi Note 11E Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11E Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    Oppo K10x
    Oppo
    K10x
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh

Đã so sánh với Sony Xperia 10 V

  • Sony
    Xperia 10 V
    6 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Sony Xperia 10 V
    Sony Xperia 5 V
    Sony
    Xperia 5 V
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sony
    Xperia 10 V
    6 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Sony Xperia 10 V
    Motorola Moto E13
    Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Sony
    Xperia 10 V
    6 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Sony Xperia 10 V
    Xiaomi Redmi Note 12S
    Xiaomi
    Redmi Note 12S
    6 GB · 6.43" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Sony
    Xperia 10 V
    6 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Sony Xperia 10 V
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Sony
    Xperia 10 V
    6 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Sony Xperia 10 V
    Xiaomi Redmi Note 11R
    Xiaomi
    Redmi Note 11R
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Sony
    Xperia 10 V
    6 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Sony Xperia 10 V
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • Sony
    Xperia 10 V
    6 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Sony Xperia 10 V
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh