Honor 90 GT với HTC U23 Pro

Honor 90 GT
Honor
90 GT
HTC U23 Pro
HTC
U23 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
HTC
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
tháng 5 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 2,599.00 ($ 380.07)
AnTuTu
1.754.057 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices
699.600 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.7"
Độ phân giải
1200 x 2664 px QHD
1080 x 2400 px FHD+
Loại
Oled
Oled
Mật độ
437 ppi Very high density
393 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2600 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
CPU
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
1x2.4GHz Cortex A710 + 3x2.36GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
3.2 GHz
2.4 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 740
Adreno 644
RAM
12 GB
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.95
ƒ/ 1.7
Cảm biến
Sony IMX906
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
4K Video, Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4600 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 100.0W
Yes , 30.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Non-removable
Sạc không dây
15W wireless charging, 5W reverse wireless charging

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.2 mm 161.0 mm 7.9 mm Print 3D Model
77.1 mm 166.6 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
205 g
Chất liệu
Glass
Metal
Màu sắc
Black Blue Gold
Black White
Bề mặt sử dụng
91 %
84 %
Chống nước/bụi
IP67

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1), BeiDou (B2)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor 90 GT

  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Vivo S17e
    Vivo
    S17e
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    OnePlus 11R
    OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Xiaomi 11i
    Xiaomi
    11i
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Oppo K10x
    Oppo
    K10x
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Honor 90 GT
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với HTC U23 Pro

  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    HTC Desire 22 Pro
    HTC
    Desire 22 Pro
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    HTC Wildfire E3
    HTC
    Wildfire E3
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 (MT6762D)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    Motorola Moto E13
    Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    Xiaomi 12T
    Xiaomi
    12T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    Blackview A55 Pro
    Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    Apple iPhone 13 Pro Max
    Apple
    iPhone 13 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh