Honor X9C Smart với ZTE Blade A33S

Honor X9C Smart
Honor
X9C Smart
ZTE Blade A33S
ZTE
Blade A33S

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
tháng 7 năm 2023, 3 năm trước
AnTuTu
470.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.3"
Độ phân giải
1080 x 2412 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
389 ppi High Density
278 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Peak brightness - 880 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7025
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
2x2.5 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
28 nm
Tần số
2.5 GHz
1.6 GHz
GPU
IMG BXM-8-256
PowerVR GE8322
RAM
12 GB
2 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
2 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
5800 mAh
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 5.0W
Tính năng
Non-removable
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
32 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 166.0 mm 7.9 mm Print 3D Model
78.0 mm 160.0 mm 10.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
216 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Green
Blue Green Cyan
Chống nước/bụi
Splash resistant
IP52
Bề mặt sử dụng
88 %
80 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor X9C Smart

  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    fossibot F110 Pro 5G
    fossibot
    F110 Pro 5G
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Poco C71
    Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    realme Narzo 70 Pro 5G
    realme
    Narzo 70 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Samsung Galaxy A15 5G
    Samsung
    Galaxy A15 5G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Samsung Galaxy S23
    Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A33S

  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Xiaomi Redmi A2
    Xiaomi
    Redmi A2
    2 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Xiaomi Redmi Note 11R
    Xiaomi
    Redmi Note 11R
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Apple iPhone 13 Pro Max
    Apple
    iPhone 13 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh