Honor X9C Smart với Poco C71

Honor X9C Smart
Honor
X9C Smart
Poco C71
Poco
C71

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
POCO
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
tháng 4 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
AnTuTu
470.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.88"
Độ phân giải
1080 x 2412 px FHD+
720 x 1640 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
389 ppi High Density
255 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Peak brightness - 880 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7025
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2x2.5 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.5 GHz
1.8 GHz
GPU
IMG BXM-8-256
Mali-G57 MP1
RAM
12 GB
3 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5800 mAh
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 166.0 mm 7.9 mm Print 3D Model
77.8 mm 171.8 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
193 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Green
Black Gold Cyan
Chống nước/bụi
Splash resistant
Splash resistant
Bề mặt sử dụng
88 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 2 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor X9C Smart

  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Doogee Blade 20 Turbo
    Doogee
    Blade 20 Turbo
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Meizu 22
    Meizu
    22
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Blackview Oscal PIlot 2
    Blackview
    Oscal PIlot 2
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Motorola Moto G15
    Motorola
    Moto G15
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Samsung Galaxy A14 5G
    Samsung
    Galaxy A14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    lava Storm
    lava
    Storm
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco C71

  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Oppo K12s
    Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    UmiDigi Note 100
    UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Vivo Y28 4G
    Vivo
    Y28 4G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    realme 14x 5G
    realme
    14x 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Ulefone Power Armor X13
    Ulefone
    Power Armor X13
    6 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh