Honor Magic V Flip với Samsung Galaxy S23

Honor Magic V Flip
Honor
Magic V Flip
Samsung Galaxy S23
Samsung
Galaxy S23

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
tháng 2 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 4,999.00 ($ 731.04)
AnTuTu
1.411.876 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices
1.752.375 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.1"
Độ phân giải
1080 x 2520 px FHD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
AMOLED
AMOLED Dynamic AMOLED 2X
Mật độ
403 ppi Very high density
422 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display
Hole-punch Notch, 48-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, Variable Refresh Rate (VRR), Peak brightness - 1750 cd/m², Max brightness HBM - 1200 cd/m², 3000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
3.2 GHz
3.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
Qualcomm Adreno 740
RAM
12 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX906
Samsung GN5
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
1/1.57"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 480 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Night Mode 2.0, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX816
Samsung S5K3LU
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
4800 mAh
3900 mAh
Loại
Lithium
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 25.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
10W wireless (Qi/PMA), 4.5W reverse wireless

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
No
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 167.3 mm 7.1 mm Print 3D Model
70.9 mm 146.3 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
168 g
Chất liệu
Glass , Aluminium
Glass , Aluminium , Corning Gorilla Glass Victus 2
Màu sắc
Black Silver Pink Green
Black White Pink Gray Purple Green Beige Lime
Bề mặt sử dụng
85 %
88 %
Chống nước/bụi
IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 4 years, Security updates: 5 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), ANT+, APT-x, LDAC, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 3 microphones
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor Magic V Flip

  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    lava O3
    lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    OnePlus Ace 2V
    OnePlus
    Ace 2V
    12 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 9000
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    Nokia G22
    Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    iiif150 Air1
    iiif150
    Air1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy S23

  • Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Samsung Galaxy S23
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Samsung Galaxy S23
    Blackview BV8100
    Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Samsung Galaxy S23
    Vivo S18e
    Vivo
    S18e
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Samsung Galaxy S23
    Xiaomi 11i
    Xiaomi
    11i
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Samsung Galaxy S23
    Xiaomi Redmi K50 Extreme Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Extreme Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Samsung Galaxy S23
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Samsung Galaxy S23
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh