Honor Magic V Flip với lava O3

Honor Magic V Flip
Honor
Magic V Flip
lava O3
lava
O3

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Lava
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
tháng 9 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 4,999.00 ($ 731.04)
AnTuTu
1.411.876 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.75"
Độ phân giải
1080 x 2520 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
403 ppi Very high density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
28 nm
Tần số
3.2 GHz
1.6 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
PowerVR GE8322
RAM
12 GB
3 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Unknow
Cảm biến
Sony IMX906
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 480 fps
No, 30 fps
Tính năng
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
Sony IMX816
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
4800 mAh
5000 mAh
Loại
Lithium
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 167.3 mm 7.1 mm Print 3D Model
76.1 mm 164.9 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
193 g
Chất liệu
Glass , Aluminium
Plastic
Màu sắc
Black Silver Pink Green
Black White Violet
Bề mặt sử dụng
85 %
87 %
Chống nước/bụi
IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2)
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Honor Magic V Flip

  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    Vivo V30 SE
    Vivo
    V30 SE
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    realme 12x
    realme
    12x
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    Vivo iQOO Z7i
    Vivo
    iQOO Z7i
    4 GB · 6.51" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    ZTE Blade A33S
    ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    Xiaomi Redmi Note 11E Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11E Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor Magic V Flip
    Xiaomi 12T
    Xiaomi
    12T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh

Đã so sánh với lava O3

  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    UmiDigi G9C
    UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Tecno Pova 6 Pro
    Tecno
    Pova 6 Pro
    6 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Xiaomi 12T
    Xiaomi
    12T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Xiaomi Redmi K50 Extreme Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Extreme Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh