Google Pixel 5a 5G với hotwav H1

Google Pixel 5a 5G
Google
Pixel 5a 5G
hotwav H1
hotwav
H1

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Google
Hotwav
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2021, 4 năm 11 tháng trước
tháng 2 năm 2022, 4 năm 5 tháng trước
AnTuTu
379.500 Antutu v9 Overall performance better than 64% of devices
41.350 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices

Màn hình

Kích thước
6.34"
6.26"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
480 x 1014 px LowRes
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
406 ppi Very high density
179 ppi Low Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Always-On Display, HDR, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 765G
MediaTek MT6580
CPU
1x Cortex A76 2.4 GHz + 1x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A76 1.8 GHz
4x Cortex A7 1.3 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
7 nm
28 nm
Tần số
2.4 GHz
1.3 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 620 625MHz
ARM Mali-400 MP2
RAM
6 GB
2 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
No

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.7
Unknow
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Sony IMX219 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
1/4"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
Sony IMX355
Samsung
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4680 mAh
3150 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
No
Tính năng
Non-removable
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
16 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
73.7 mm 154.9 mm 7.6 mm Print 3D Model
75.0 mm 156.0 mm 11.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
183 g
144 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Black
Black Blue Green
Chống nước/bụi
IP67
Bề mặt sử dụng
86 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n5 (850), n12 (700), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B14 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B46 (TDD 900), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Google Pixel 5a 5G

  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    Google Pixel 6 Pro
    Google
    Pixel 6 Pro
    12 GB · 6.71" · Google Tensor
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    Google Pixel 4 XL
    Google
    Pixel 4 XL
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    Blackview BV6900
    Blackview
    BV6900
    4 GB · 5.84" · MediaTek Helio P25 (MT6757CD)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    archos Oxygen 68XL
    archos
    Oxygen 68XL
    3 GB · 6.85" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 5a 5G
    6 GB · 6.34" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Google Pixel 5a 5G
    centric G5
    centric
    G5
    3 GB · 6.21" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh

Đã so sánh với hotwav H1

  • hotwav
    H1
    2 GB · 6.26" · MediaTek MT6580
    hotwav H1
    hotwav W10 Pro
    hotwav
    W10 Pro
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • hotwav
    H1
    2 GB · 6.26" · MediaTek MT6580
    hotwav H1
    OnePlus 10T
    OnePlus
    10T
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • hotwav
    H1
    2 GB · 6.26" · MediaTek MT6580
    hotwav H1
    Xiaomi 12T
    Xiaomi
    12T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • hotwav
    H1
    2 GB · 6.26" · MediaTek MT6580
    hotwav H1
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh
  • hotwav
    H1
    2 GB · 6.26" · MediaTek MT6580
    hotwav H1
    Apple iPhone 13 Pro Max
    Apple
    iPhone 13 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • hotwav
    H1
    2 GB · 6.26" · MediaTek MT6580
    hotwav H1
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • hotwav
    H1
    2 GB · 6.26" · MediaTek MT6580
    hotwav H1
    Blackview BV6900
    Blackview
    BV6900
    4 GB · 5.84" · MediaTek Helio P25 (MT6757CD)
    Xem so sánh