coolpad Cool S với hotwav H1

coolpad
Cool S

hotwav
H1
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Coolpad
- Hotwav
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2021, 5 năm 6 tháng trước
- tháng 2 năm 2022, 4 năm 5 tháng trước
- AnTuTu
- 181.000 Antutu v8 Overall performance better than 4% of devices
- 41.350 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.53"
- 6.26"
- Độ phân giải
- 1080 x 2340 px FHD+
- 480 x 1014 px LowRes
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 179 ppi Low Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio P60 (MT6771)
- MediaTek MT6580
- CPU
- 4x Cortex A73 2.0 GHz + 4x Cortex A53 2.0 GHz
- 4x Cortex A7 1.3 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 28 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 1.3 GHz
- GPU
- ARM Mali-G72 MP3 700MHz
- ARM Mali-400 MP2
- RAM
- 6 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- No
Camera sau
- Độ phân giải
- 48 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- Unknow
- Cảm biến
- Samsung S5KGM1
- Sony IMX219 Exmor RS
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 1.12 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2"
- 1/4"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 24.8 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- Unknow
- Cảm biến
- Sony IMX576 Exmor RS
- Samsung
- Kích thước điểm ảnh
- 0.90 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 3150 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- No
- Tính năng
- Non-removable
- Removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 16 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 76.2 mm 161.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
- 75.0 mm 156.0 mm 11.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 198 g
- 144 g
- Chất liệu
- Plastic , Glass
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Blue
- Black Blue Green
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 84 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 10 Q Android 10
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 4.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- —
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Hi-Res Audio
- —












