Gigaset GX6 với hmd Pulse

Gigaset
GX6

hmd
Pulse
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Gigaset
- HMD
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2022, 3 năm 10 tháng trước
- tháng 4 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
- AnTuTu
- 425.900 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
- 223.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 139.00 ($ 162.86)
Màn hình
- Kích thước
- 6.6"
- 6.56"
- Độ phân giải
- 1080 x 2412 px FHD+
- 720 x 1612 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 400 ppi Very high density
- 265 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 550 cd/m² (typ), 1200:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
- Unisoc Tiger T606
- CPU
- 2x Cortex A78 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Mali-G68 MC4 4x cores
- ARM Mali-G57
- RAM
- 6 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 67 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.88
- Unknow
- Kích thước điểm ảnh
- 1.01 µm
- —
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 93 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ --
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 30.0W
- Yes , 10.0W
- Sạc không dây
- 15W Wireless charging
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Reverse charging, Removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 800 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 60h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 2.1
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 82.2 mm 170.7 mm 11.9 mm Print 3D Model
- 75.0 mm 163.2 mm 8.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 278 g
- 187 g
- Chất liệu
- TPU
- Plastic
- Màu sắc
- Black Gray
- Black Blue Pink
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810H
- IP52
- Bề mặt sử dụng
- 74 %
- 84 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 5 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No















