Blackview BV6900 với Gigaset GX6

Blackview
BV6900

Gigaset
GX6
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Gigaset
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2020, 6 năm 2 tháng trước
- tháng 9 năm 2022, 3 năm 10 tháng trước
- AnTuTu
- 85.000 Antutu v8 Overall performance better than 8% of devices
- 425.900 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 5.84"
- 6.6"
- Độ phân giải
- 1080 x 2280 px FHD+
- 1080 x 2412 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 432 ppi Very high density
- 400 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 19:9
- 20:9
- Tính năng
- Without Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 550 cd/m² (typ), 1200:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio P25 (MT6757CD)
- MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
- CPU
- 4x Cortex A53 2.5 GHz + 4x Cortex A53 1.6 GHz
- 2x Cortex A78 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 16 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.6 GHz
- 2.4 GHz
- GPU
- ARM Mali-T880 MP2
- Mali-G68 MC4 4x cores
- RAM
- 4 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- LPDDR3 RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 67 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 1.88
- Cảm biến
- Samsung S5K3P9
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 1.01 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/3.1"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 93 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung S5K3P9
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5580 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 30.0W
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Wireless charging, Reverse charging, Removable
- Sạc không dây
- —
- 15W Wireless charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- UFS Storage 2.1
Thân máy
- Kích thước
- 81.4 mm 164.5 mm 15.0 mm Print 3D Model
- 82.2 mm 170.7 mm 11.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 284 g
- 278 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- TPU
- Màu sắc
- Black Green Orange
- Black Gray
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
- IP68, MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 63 %
- 74 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 9.0 P Android 9.0 Pie
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Áp kế
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes












