Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
578.500 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
Loại
Super AMOLED
Mật độ
403 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Always-On Display, HDR10+, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Exynos 1380
CPU
4x2.4GHz ARM Cortex A78 + 4x2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
5 nm
Tần số
2.4 GHz
GPU
ARM Mali-G68 MP5
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony LYT-600
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 480 fps
Tính năng
2x2 OCL, Pro Video Mode, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, AutoFraming, Autofocus, Touch focus, All Pixel Omni- Directional PDAF, NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, RAW 12 bits, DOL HDR

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
6000 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 25.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
78.6 mm 162.3 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
222 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue Cyan
Bề mặt sử dụng
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), HOGP, APT-x, LDAC, Apt-x Adaptive
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers