Xiaomi Redmi Note 11E Pro với ZTE Voyage 3D

Xiaomi
Redmi Note 11E Pro

ZTE
Voyage 3D
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Xiaomi
- ZTE
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2022, 4 năm 4 tháng trước
- tháng 6 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 395.000 Antutu v9 Overall performance better than 65% of devices
- 641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 1,499.00 ($ 219.21)
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.58"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 1080 x 2408 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 401 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², 4500000:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Frameless
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
- Unisoc Tiger T760 / T8100
- CPU
- 2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
- 4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 619
- ARM Mali-G57 MP4
- RAM
- 6 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung S5KHM2
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.52"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Night Mode 2.0, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- Unknow
- Cảm biến
- Omnivision OV16A1Q
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 4500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 67.0W
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 76.1 mm 164.2 mm 8.1 mm Print 3D Model
- 75.0 mm 163.5 mm 8.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 202 g
- 190 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Chống nước/bụi
- IP53
- —
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 85 %
- Màu sắc
- —
- Black
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake MIUI 13 (Android 11)
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones
- —
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- —
- Yes














