Xiaomi 14T với ZTE Blade A33S

Xiaomi
14T

ZTE
Blade A33S
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Xiaomi
- ZTE
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
- tháng 7 năm 2023, 3 năm trước
- Giá ra mắt
- € 649.00 ($ 757.90)
- —
- AnTuTu
- 1.526.328 Antutu v10 Overall performance better than 90% of devices
- 115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.3"
- Độ phân giải
- 1220 x 2712 px QHD
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- AMOLED C8+
- LCD IPS
- Mật độ
- 446 ppi Very high density
- 278 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 12 Bits panel (10-bit +2-bit FRC), Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 8300 Ultra
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 1x cortex A715 3.35GHz+3x cortex A715 3.20GHz+4x cortex A510 2.20 GHz
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 28 nm
- Tần số
- 3.35 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Mali G615-MC6
- PowerVR GE8322
- RAM
- 12 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.7
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Sony IMX906
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 2 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ --
- Cảm biến
- Samsung S5KKD1
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 4000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 67.0W
- Yes , 5.0W
- Sạc không dây
- Xiaomi P2 fast charging chip, Xiaomi G1 battery management chip
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 75.1 mm 160.5 mm 7.8 mm Print 3D Model
- 78.0 mm 160.0 mm 10.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 195 g
- 216 g
- Chất liệu
- TPU , Polycarbonate , Glass
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue Gray Green
- Blue Green Cyan
- Chống nước/bụi
- IP68
- IP52
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 80 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Cập nhật
- OS updates: 4 years, Security updates: 5 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + Nano SIM / eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), NavIC System
- GPS, A-GPS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers
- —















