Vivo V30 với Xiaomi Redmi A2

Vivo
V30

Xiaomi
Redmi A2
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- vivo
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 2 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
- tháng 3 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 866.863 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
- 127.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1260 x 2800 px QHD
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 453 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 105% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, AGC glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Brightnes 420 cd/m² (typ), Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
- Mediatek Helio G36
- CPU
- 1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
- 8x Cortex A53 2.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.63 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 720
- IMG PowerVR GE8320 680 MHz
- RAM
- 8 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.88
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Omnivision OV50E
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.55"
- —
- Đèn flash
- Quad LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Samsung S5KJN1
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 80.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 32 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 75.1 mm 164.4 mm 7.4 mm Print 3D Model
- 76.8 mm 164.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 186 g
- 192 g
- Chất liệu
- Glass
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Green
- Black Blue Green
- Chống nước/bụi
- IP54
- —
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No















