Ulefone Rugking 2 Pro với ZTE Blade A33S

Ulefone Rugking 2 Pro
Ulefone
Rugking 2 Pro
ZTE Blade A33S
ZTE
Blade A33S

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Ulefone
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 7 năm 2023, 3 năm trước
AnTuTu
305.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
5.45"
6.3"
Độ phân giải
720 x 1440 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
295 ppi Medium Density
278 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
18:9
20:9
Tính năng
Without Notch, Refresh rate 90 Hz, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
28 nm
Tần số
1.8 GHz
1.6 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
PowerVR GE8322
RAM
4 GB
2 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Hynix Hi-1333
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3"
Đèn flash
Triple LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
2 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ --
Cảm biến
Samsung S5K5E9
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4500 mAh
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 5.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 46h
Tính năng
Non-removable
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
32 GB
Loại
UFS Storage 2.1
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
82.0 mm 176.3 mm 18.0 mm Print 3D Model
78.0 mm 160.0 mm 10.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
254 g
216 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Green Orange
Blue Green Cyan
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP52
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
53 %
80 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Ulefone Rugking 2 Pro

  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Ulefone Armor X31 Pro 5G
    Ulefone
    Armor X31 Pro 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Ulefone Armor 23 Ultra
    Ulefone
    Armor 23 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Xiaomi Redmi Note 14 SE
    Xiaomi
    Redmi Note 14 SE
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Vivo Y37 Pro
    Vivo
    Y37 Pro
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    lava Storm
    lava
    Storm
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A33S

  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    OnePlus 11R
    OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Xiaomi Redmi A2
    Xiaomi
    Redmi A2
    2 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Xiaomi Redmi K50 Extreme Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Extreme Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Xiaomi 12T
    Xiaomi
    12T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh