Ulefone Rugking 2 Pro với UmiDigi Note 100

Ulefone Rugking 2 Pro
Ulefone
Rugking 2 Pro
UmiDigi Note 100
UmiDigi
Note 100

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Ulefone
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 2 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
AnTuTu
305.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
5.45"
6.8"
Độ phân giải
720 x 1440 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
295 ppi Medium Density
258 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
18:9
20:9
Tính năng
Without Notch, Refresh rate 90 Hz, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.8 GHz
1.8 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Mali-G57 MP1
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Hynix Hi-1333
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3"
Đèn flash
Triple LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K5E9
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4500 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 20.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 46h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.1
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
82.0 mm 176.3 mm 18.0 mm Print 3D Model
77.4 mm 167.8 mm 7.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
254 g
190 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Green Orange
Black White Blue Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP53 , Splash resistant
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
53 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Ulefone Rugking 2 Pro

  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Ulefone Armor X31 Pro 5G
    Ulefone
    Armor X31 Pro 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Ulefone Armor 23 Ultra
    Ulefone
    Armor 23 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Oukitel C68
    Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Honor Play10
    Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    realme 12x 5G
    realme
    12x 5G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    hotwav Cyber 15
    hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Nokia G22
    Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Blackview BV8100
    Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi Note 100

  • UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi Note 100
    UmiDigi Note 90A
    UmiDigi
    Note 90A
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi Note 100
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi Note 100
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi Note 100
    Infinix Note 50x 5G
    Infinix
    Note 50x 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300 Ultra
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi Note 100
    Oppo Reno15 Pro
    Oppo
    Reno15 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8450
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi Note 100
    Vivo Y58
    Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi Note 100
    nubia V60
    nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi Note 100
    Cubot X70
    Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi Note 100
    Ulefone Armor X11
    Ulefone
    Armor X11
    4 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh