Ulefone Power Armor 24 với Xiaomi Redmi Note 15 Pro+

Ulefone
Power Armor 24

Xiaomi
Redmi Note 15 Pro+
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Ulefone
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
- tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
- AnTuTu
- 302.000 Antutu v9 Overall performance better than 61% of devices
- 875.000 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.83"
- Độ phân giải
- 1080 x 2408 px FHD+
- 1280 x 2772 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 389 ppi High Density
- 447 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 550 cd/m² maximum brightness, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, Max brightness HBM - 1200 cd/m², Peak brightness - 3200 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 12 Bits panel (10-bit +2-bit FRC), Scratch resistant, Dragontrail glass, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G96
- Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
- CPU
- 2x Cortex A76 2.05 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- 1x2.7 GHz Kryo + 3x2.4 GHz P Cores +4x1.6 GHz E Cores
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.05 GHz
- 2.7 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57 MC2 900MHz
- Qualcomm Adreno
- RAM
- 12 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 64 Mpx
- 200 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.89
- ƒ/ 1.7
- Cảm biến
- Sony IMX686 Exmor RS
- Samsung S5KHP3SP
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.7"
- 1/1.4"
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Front Flash, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Samsung S5K3P8
- Omnivision OV32D
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 0.61 µm
Pin
- Dung lượng
- 22000 mAh
- 6500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 100.0W
- Sạc không dây
- Reverse charging 10W
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1000 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 61h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.1
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 87.0 mm 181.2 mm 27.5 mm Print 3D Model
- 78.3 mm 163.3 mm 7.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 647 g
- 207 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Plastic
- Màu sắc
- Black
- Black White Blue Brown
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP68, Splash resistant
- Bề mặt sử dụng
- 70 %
- 89 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 5 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers















