Ulefone Power Armor 24 với Vivo X300 Pro

Ulefone
Power Armor 24

Vivo
X300 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Ulefone
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
- tháng 10 năm 2025, 9 tháng trước
- AnTuTu
- 302.000 Antutu v9 Overall performance better than 61% of devices
- 3.646.540 Antutu v11 Overall performance better than 99% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 1080 x 2408 px FHD+
- 1260 x 2800 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 389 ppi High Density
- 453 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 550 cd/m² maximum brightness, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, 2160 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G96
- MediaTek Dimensity 9500s
- CPU
- 2x Cortex A76 2.05 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- 1x3,73 GHz C1 Ultra + 3x3 GHz C1 Premium + 4x2,4 GHz C1 Pro
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 3 nm
- Tần số
- 2.05 GHz
- 3.73 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57 MC2 900MHz
- Mali G1 Ultra 1612 MHz
- RAM
- 12 GB
- 16 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 64 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.89
- ƒ/ 1.57
- Cảm biến
- Sony IMX686 Exmor RS
- Sony LYT-828
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 1.22 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.7"
- 1/1.28"
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision
- Tracking AF, UIS, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung S5K3P8
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 0.64 µm
Pin
- Dung lượng
- 22000 mAh
- 6510 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 90.0W
- Sạc không dây
- Reverse charging 10W
- 40W wireless charging
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1200 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 48h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 512 GB
- Loại
- UFS Storage 2.1
- UFS Storage 4.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 87.0 mm 181.2 mm 27.5 mm Print 3D Model
- 75.5 mm 162.0 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 647 g
- 226 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Aluminium alloy , Glass
- Màu sắc
- Black
- Black White Blue Gold
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP68, IP69
- Bề mặt sử dụng
- 70 %
- 90 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 180 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 5 years, Security updates: 7 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- —
- Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones















