Ulefone Armor X11 với Xiaomi Redmi Note 12R

Ulefone
Armor X11

Xiaomi
Redmi Note 12R
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Ulefone
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- tháng 6 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 92.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
- 456.000 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 5.45"
- 6.79"
- Độ phân giải
- 720 x 1440 px HD+
- 1080 x 2460 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 295 ppi Medium Density
- 396 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 18:9
- 21:9
- Tính năng
- Without Notch, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio A22 (MT6761)
- Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
- CPU
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- 2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- IMG PowerVR GE-class GPU
- Qualcomm Adreno
- RAM
- 4 GB
- 4 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5X
Camera sau
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung S5K2P7
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/2.8"
- —
- Đèn flash
- Quad LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- Unknow
- Cảm biến
- GalaxyCore GC5035
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 8150 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 18.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 76.7 mm 158.2 mm 19.3 mm Print 3D Model
- 76.3 mm 168.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 330 g
- 199 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Plastic
- Plastic , Glass
- Màu sắc
- Black
- Black Blue Purple Ish
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
- IP53
- Bề mặt sử dụng
- 63 %
- 85 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 2 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No













