Ulefone Armor 18 với ZTE Voyage 3D

Ulefone Armor 18
Ulefone
Armor 18
ZTE Voyage 3D
ZTE
Voyage 3D

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Ulefone
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2023, 3 năm 6 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
426.700 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 1,499.00 ($ 219.21)

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.58"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
401 ppi Very high density
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
Unisoc Tiger T760 / T8100
CPU
2x Cortex A78 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.4 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G68 MC4 4x cores
ARM Mali-G57 MP4
RAM
12 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KHM2
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.52"
Đèn flash
Hexa Led
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
Samsung S5KGD1
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
9600 mAh
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 33.0W
Sạc không dây
Wireless charging 15W
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.1
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
83.4 mm 175.2 mm 18.8 mm Print 3D Model
75.0 mm 163.5 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
409 g
190 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black
Black
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
Bề mặt sử dụng
71 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5)
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Ulefone Armor 18

  • Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Ulefone Armor 18
    Ulefone Armor 23 Ultra
    Ulefone
    Armor 23 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Ulefone Armor 18
    Samsung Galaxy M34 5G
    Samsung
    Galaxy M34 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Ulefone Armor 18
    Samsung Galaxy A14 5G
    Samsung
    Galaxy A14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Ulefone Armor 18
    Xiaomi Redmi K60 Pro
    Xiaomi
    Redmi K60 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Ulefone Armor 18
    hotwav W10 Pro
    hotwav
    W10 Pro
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Ulefone Armor 18
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Ulefone Armor 18
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Voyage 3D

  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Vivo Y58
    Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    lava O3
    lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Cubot Pocket 3
    Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Oppo K10x
    Oppo
    K10x
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    OnePlus Ace
    OnePlus
    Ace
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh