Tecno Phantom V Flip 2 với Vivo Y37c

Tecno
Phantom V Flip 2

Vivo
Y37c
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Tecno
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2025, 1 năm 6 tháng trước
- tháng 1 năm 2025, 1 năm 6 tháng trước
- AnTuTu
- 854.012 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
- 252.597 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.9"
- 6.74"
- Độ phân giải
- 1080 x 2640 px FHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 403 ppi Very high density
- 260 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Ultra Thin Glass (UTG), 10-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², HDR10, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Water Drop Notch, TUV Rheinland Low Blue Light, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Max brightness HBM - 570 cd/m², Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- МеdiаТеk Dimеnsity 8020
- Unisoc Tiger T612 / T7225
- CPU
- 4x 2.6 GHz Cortex A78 +4x 2.0 GHz Cortex A55
- 2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.6 GHz
- 1.8 GHz
- GPU
- ARM Mali-G77 MC9
- Mali-G57 MP1
- RAM
- 8 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.7
- ƒ/ 2.2
- Đèn flash
- Quad LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Samsung S5KGD2
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 4720 mAh
- 5500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 70.0W
- Yes , 15.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 128 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 73.4 mm 170.7 mm 7.6 mm Print 3D Model
- 76.9 mm 167.3 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 196 g
- 199 g
- Chất liệu
- Plastic , Aluminium
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green
- Gold Green
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 85 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP64
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 14 Upside-down cake OriginOS 4 (Android 14)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Single SIM (Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)
- GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, DTS / DTS X, Stereo Speakers
- Stereo Speakers
















