Tecno Camon 50 4G với Vivo G2

Tecno
Camon 50 4G

Vivo
G2
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Tecno
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 2 năm 2026, 5 tháng trước
- tháng 1 năm 2024, 2 năm 6 tháng trước
- AnTuTu
- 504.621 Antutu v11 Overall performance better than 73% of devices
- 391.900 Antutu v10 Overall performance better than 65% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 1,199.00 ($ 175.34)
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.56"
- Độ phân giải
- 1208 x 2644 px QHD
- 720 x 1612 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 429 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 650 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G200
- MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
- CPU
- 2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
- 2x2.2 GHz ARM Cortex A76 + 6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 7 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Arm Mali-G57 1.1GHz
- ARM Mali-G57
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Sony LYT-700C
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.5
- ƒ/ 1.8
Pin
- Dung lượng
- 6150 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 45.0W
- Yes , 15.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 77.2 mm 162.4 mm 7.5 mm Print 3D Model
- 75.4 mm 163.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 201 g
- 186 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Blue Silver Green Cyan
- Gray
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP54
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 83 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 13 Tiramisu ColorOS 13 (Android 13)
- Cập nhật
- OS updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- —
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
















