Sharp Aquos R10 với Vivo Y58

Sharp Aquos R10
Sharp
Aquos R10
Vivo Y58
Vivo
Y58

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Sharp
vivo
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
1.366.982 Antutu v10 Overall performance better than 89% of devices
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.72"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
IGZO
LCD IPS
Mật độ
396 ppi High Density
393 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, DisplayPort 1.4, 1-240 Hz refresh rate, Refresh rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 2000 cd/m², Max brightness HBM - 1500 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², 1400:1 contrast ratio, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
1 x 2,9 Ghz Cortex X4, 4 x 2,6 Ghz Cortex A720, 3 x 1,9 Ghz Cortex A520
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.8 GHz
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 732
Qualcomm Adreno
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Omnivision OV50A
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.55"
Đèn flash
Quad LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Omnivision OV50D40 Light Hunter 400
Kích thước điểm ảnh
0.61 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 36.0W
Yes , 44.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 4.0
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.0 mm 156.0 mm 8.9 mm Print 3D Model
76.0 mm 165.7 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
197 g
199 g
Chất liệu
Aluminium , Corning Gorilla Glass 5
Plastic
Màu sắc
Black White Green
Black Blue
Chống nước/bụi
MIL-STD-810G , IP6X , IPX8 , MIL-STD-810H
IP64
Bề mặt sử dụng
88 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B11 (1500), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B21 (1500), B28b (700), B28a (700), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones
Stereo Speakers

Đã so sánh với Sharp Aquos R10

  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Sharp Aquos Sense10
    Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Sharp Aquos R9
    Sharp
    Aquos R9
    8 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Sharp Aquos R8
    Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Ulefone Armor 34 Pro
    Ulefone
    Armor 34 Pro
    16 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Oukitel WP210 5G
    Oukitel
    WP210 5G
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Ulefone Armor 27 Pro 5G
    Ulefone
    Armor 27 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Blackview BV8100
    Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Oppo Reno 8T
    Oppo
    Reno 8T
    8 GB · 6.43" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y58

  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    Vivo Y300
    Vivo
    Y300
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    Vivo S18e
    Vivo
    S18e
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    Nothing Phone (2a) Plus
    Nothing
    Phone (2a) Plus
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7350
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    ZTE Libero Flip
    ZTE
    Libero Flip
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    Cubot X70
    Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    Ulefone Power Armor 24
    Ulefone
    Power Armor 24
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y58
    Xiaomi 11i
    Xiaomi
    11i
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh