Samsung Galaxy M55 với Sharp Aquos R8 Pro

Samsung Galaxy M55
Samsung
Galaxy M55
Sharp Aquos R8 Pro
Sharp
Aquos R8 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Samsung
Sharp
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
tháng 5 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
AnTuTu
698.000 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices
1.749.851 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.6"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1260 x 2730 px
Loại
Super AMOLED
IGZO
Mật độ
393 ppi High Density
456 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Rich Color, Refresh rate 240 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², 2000000:1 contrast ratio, Dolby Vision, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
1x2.4GHz Cortex A710 + 3x2.36GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.4 GHz
3.2 GHz
GPU
Adreno 644
Qualcomm Adreno 740
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.9
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Sony IMX989
Kích thước điểm ảnh
1.60 µm
Kích thước cảm biến
1"

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
12.6 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Yes
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 163.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
74.0 mm 163.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
180 g
197 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Green
Black
Bề mặt sử dụng
85 %
88 %
Chống nước/bụi
IP65 , IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), HOGP, LDAC, SBC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, NavIC System
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n3 (1800), n28b (700), n28a (700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n257 mmWave (28GHz)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B11 (1500), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B21 (1500), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Dolby Atmos
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với Samsung Galaxy M55

  • Samsung
    Galaxy M55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy M55
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy M55
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy M55
    Honor 200 Pro
    Honor
    200 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy M55
    Blackview Oscal PIlot 2
    Blackview
    Oscal PIlot 2
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy M55
    Honor X5 Plus
    Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy M55
    Cubot X70
    Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy M55
    OnePlus Ace
    OnePlus
    Ace
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy M55
    OnePlus 10T
    OnePlus
    10T
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Sharp Aquos R8 Pro

  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp Aquos R8
    Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    blu G63
    blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    Samsung Galaxy A15 4G
    Samsung
    Galaxy A15 4G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    Xiaomi Redmi K50 Extreme Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Extreme Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    Oppo K10x
    Oppo
    K10x
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8 Pro
    Apple iPhone 13 Pro Max
    Apple
    iPhone 13 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh