Samsung Galaxy A36 với TCL 403

Samsung Galaxy A36
Samsung
Galaxy A36
TCL 403
TCL
403

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Samsung
TCL
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
tháng 8 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
Giá ra mắt
€ 379.00 ($ 444.05)
AnTuTu
550.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices
102.545 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
480 x 960 px LowRes
Loại
Super AMOLED
LCD IPS
Mật độ
385 ppi High Density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
18:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus+, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
MediaTek Helio A22 (MT6761)
CPU
4x2.4GHz Cortex A78 + 4x1.8GHz Cortex A55
4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.4 GHz
2 GHz
GPU
Adreno 710
IMG PowerVR GE-class GPU
RAM
6 GB
2 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX882
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
No, 30 fps
Tính năng
Flicker sensor, Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture, RAW, Night Mode
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
12 Mpx
2 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.8
Kích thước điểm ảnh
1.75 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
3000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Yes
Chu kỳ sạc
2000 cycles
Thời lượng
~ 41h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
32 GB
Loại
UFS Storage 2.2
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
78.0 mm 162.7 mm 7.4 mm Print 3D Model
78.2 mm 159.2 mm 9.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
195 g
182 g
Chất liệu
Plastic , Glass
Polycarbonate
Màu sắc
Black White Gray Green Violet
Gray Purple
Chống nước/bụi
IP67
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
86 %
74 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Cập nhật
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với Samsung Galaxy A36

  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Doogee N59 Pro Plus
    Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Motorola Moto G Stylus 5G (2025)
    Motorola
    Moto G Stylus 5G (2025)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    hotwav Note 12 2024
    hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    realme 12x 5G
    realme
    12x 5G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Cubot Pocket 3
    Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh

Đã so sánh với TCL 403

  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    TCL 40 NXTPAPER
    TCL
    40 NXTPAPER
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    ZTE Blade A33S
    ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Infinix Note 30 5G
    Infinix
    Note 30 5G
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh
  • TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    TCL 403
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh