realme Narzo 80x với Xiaomi Redmi A2

realme
Narzo 80x

Xiaomi
Redmi A2
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- realme
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
- tháng 3 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 446.033 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
- 127.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.72"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- Oled
- LCD IPS
- Mật độ
- 392 ppi High Density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 950 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Brightnes 420 cd/m² (typ), Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 6400
- Mediatek Helio G36
- CPU
- 2× Cortex A76 a 2.5 GHz +6× Cortex A55 a 2.0 GHz
- 8x Cortex A53 2.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Mali-G57 MC2
- IMG PowerVR GE8320 680 MHz
- RAM
- 6 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Omnivision OV50D40 Light Hunter 400
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.61 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/2.88"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.2
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 45.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 32 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 76.2 mm 165.7 mm 7.9 mm Print 3D Model
- 76.8 mm 164.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 197 g
- 192 g
- Chất liệu
- Polycarbonate , Glass , Metal , Faux leather
- Plastic
- Màu sắc
- Blue Gold
- Black Blue Green
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- —
- Bề mặt sử dụng
- 86 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 RealmeUI 7.0 (Android 16)
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
- —
















