realme GT5 với Ulefone Armor X11

realme
GT5

Ulefone
Armor X11
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- realme
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 2,999.00 ($ 438.56)
- —
- AnTuTu
- 1.753.869 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices
- 92.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.74"
- 5.45"
- Độ phân giải
- 1240 x 2772 px WQHD+
- 720 x 1440 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 451 ppi Very high density
- 295 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 18:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1400 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, LED Notifications, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Without Notch, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
- MediaTek Helio A22 (MT6761)
- CPU
- 1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 3.2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 740
- IMG PowerVR GE-class GPU
- RAM
- 12 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.88
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony IMX890
- Samsung S5K2P7
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 1.12 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- 1/2.8"
- Đèn flash
- Dual LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 1920 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Flicker sensor, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung S5K3P9
- GalaxyCore GC5035
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 5240 mAh
- 8150 mAh
- Loại
- Lithium
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 150.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- —
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 75.4 mm 163.1 mm 8.9 mm Print 3D Model
- 76.7 mm 158.2 mm 19.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 205 g
- 330 g
- Chất liệu
- Plastic , Metal
- Rugged Smartphone, Plastic
- Màu sắc
- Silver Green
- Black
- Bề mặt sử dụng
- 88 %
- 63 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu RealmeUI 4.0 (Android 13)
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Cập nhật
- OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
- —
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5), GPS (L1+L2+L5), QZSS (L1+L2+L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
- —











