realme C85 Pro với Vivo S18e

realme
C85 Pro

Vivo
S18e
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- realme
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2025, 7 tháng trước
- tháng 12 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
- AnTuTu
- 308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
- 738.952 Antutu v10 Overall performance better than 79% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 2,099.00 ($ 306.95)
Màn hình
- Kích thước
- 6.8"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 1080 x 2344 px FHD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 264 ppi Medium Density
- 388 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 700 cd/m², Peak brightness - 1200 cd/m², 1500:1 contrast ratio, 83% NTSC, Color LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², 6000000:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
- MediaTek Dimensity 7200
- CPU
- 4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
- 2x2.8 GHz ARM Cortex A715 + 6x 2.0 GHz ARM Cortex A510
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.8 GHz
- 2.8 GHz
- GPU
- Adreno 610
- ARM Mali-G610 MC4
- RAM
- 8 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony IMX852
- Sony LYT-600
- Kích thước điểm ảnh
- 0.60 µm
- 0.70 µm
- Đèn flash
- Dual LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.95"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 7000 mAh
- 4800 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 45.0W
- Yes , 80.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS 2.0 Storage eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
Thân máy
- Kích thước
- 77.9 mm 164.4 mm 8.1 mm Print 3D Model
- 74.9 mm 162.4 mm 7.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 205 g
- 193 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Blue Violet
- Black White Purple
- Chống nước/bụi
- IP54 , IP69 , Splash resistant , MIL-STD-810H
- IP54
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 90 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 RealmeUI 6.0 (Android 15)
- Android 14 Upside-down cake OriginOS 4 (Android 14)
- Cập nhật
- OS updates: 5 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Noise cancellation microphone
- —
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes















