Poco M7 4G với UmiDigi G9C

Poco M7 4G
Poco
M7 4G
UmiDigi G9C
UmiDigi
G9C

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
AnTuTu
475.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
137.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.9"
6.75"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
374 ppi High Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, Refresh rate 144 Hz, Max brightness HBM - 700 cd/m², 1400:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 85% NTSC, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
Mediatek Helio G36
CPU
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
8x Cortex A53 2.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.8 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 610
IMG PowerVR GE8320 680 MHz
RAM
6 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 60 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow

Pin

Dung lượng
7000 mAh
5000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 18.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
1600 cycles
Thời lượng
~ 62h
~ 44h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
80.5 mm 168.5 mm 8.4 mm Print 3D Model
77.0 mm 167.2 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
224 g
189 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Silver Green
Black Green
Chống nước/bụi
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
86 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Poco M7 4G

  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Oppo A20
    Oppo
    A20
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Oppo A5x 5G
    Oppo
    A5x 5G
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Oukitel WP38
    Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Ulefone Armor 18 Ultra
    Ulefone
    Armor 18 Ultra
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Poco
    M7 4G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Poco M7 4G
    Motorola Moto E13
    Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi G9C

  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    realme 14x 5G
    realme
    14x 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    Vivo iQOO Z9s Pro
    Vivo
    iQOO Z9s Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    Infinix GT 10 Pro
    Infinix
    GT 10 Pro
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    hotwav W10 Pro
    hotwav
    W10 Pro
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh