Poco M7 4G với realme 12 4G

Poco
M7 4G

realme
12 4G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- POCO
- realme
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
- tháng 6 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 475.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
- 347.480 Antutu v10 Overall performance better than 63% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.9"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 1080 x 2340 px FHD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 374 ppi High Density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, Refresh rate 144 Hz, Max brightness HBM - 700 cd/m², 1400:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 85% NTSC, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Max brightness HBM - 600 cd/m², Peak brightness - 1800 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 70% NTSC, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
- Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
- CPU
- 4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
- 4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.8 GHz
- 2.8 GHz
- GPU
- Adreno 610
- Adreno 610
- RAM
- 6 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.88
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 60 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Cảm biến
- —
- Sony LYT-600
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.95"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.5
Pin
- Dung lượng
- 7000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Si-Carbon Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 67.0W
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 62h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 80.5 mm 168.5 mm 8.4 mm Print 3D Model
- 75.5 mm 162.1 mm 7.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 224 g
- 190 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic , Splash resistant design
- Màu sắc
- Black Blue Silver Green
- Green Cyan
- Chống nước/bụi
- IP64
- IP54
- Chống rơi
- Class A B C D E 180 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 86 %
- 87 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
- Android 14 Upside-down cake RealmeUI 5.0 (Android 14)
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio
- Stereo Speakers
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes
















