Poco C85 với ZTE Axon 70

Poco C85
Poco
C85
ZTE Axon 70
ZTE
Axon 70

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
AnTuTu
262.000 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices
277.542 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.9"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
254 ppi Medium Density
165 ppi Low Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 800 cd/m², Max brightness HBM - 600 cd/m², 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DC dimming, 85% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G81 Ultra
Unisoc Tiger T616
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
GPU
Mali-G52 MC2
Mali-G57 MP1
RAM
6 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJNS
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.4

Pin

Dung lượng
6000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 22.5W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
800 cycles
Thời lượng
~ 78h
~ 60h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
81.1 mm 173.2 mm 8.2 mm Print 3D Model
72.2 mm 166.3 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
211 g
198 g
Chất liệu
Plastic , Glass
Plastic
Màu sắc
Black Purple Green
Blue Green Metallic Rose
Chống nước/bụi
IP64
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
85 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 2 years
OS updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B13 (700), B28a (700), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B5 (850)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Noise cancellation microphone
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Poco C85

  • Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Poco C85
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Poco C85
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Poco C85
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Poco C85
    realme C85
    realme
    C85
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Poco C85
    nubia V70
    nubia
    V70
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Poco C85
    Samsung Galaxy XCover 7
    Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Poco C85
    Oukitel WP38
    Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Poco C85
    Vivo V27 Pro
    Vivo
    V27 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Poco C85
    hisense A9 Pro
    hisense
    A9 Pro
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 70

  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    ZTE Blade A76
    ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    Huawei nova Flip S
    Huawei
    nova Flip S
    12 GB · 6.94" · Huawei KIRIN 8030
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    nubia V70
    nubia
    V70
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    Honor 200 Pro
    Honor
    200 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    lava Storm
    lava
    Storm
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 70
    6 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 70
    realme V30
    realme
    V30
    6 GB · 6.52" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh