Poco C81x với Vivo Y31d

Poco C81x
Poco
C81x
Vivo Y31d
Vivo
Y31d

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
vivo
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 3 tháng trước
tháng 1 năm 2026, 6 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
410.556 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.75"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
720 x 1570 px HD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
260 ppi Medium Density
256 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Water Drop Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
4x2.9 GHz ARM Cortex A73 +4x 1.9 GHz ARM Cortex A53
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
1.8 GHz
2.9 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Adreno 610
RAM
3 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5200 mAh
7200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Yes , 44.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
77.8 mm 171.8 mm 8.3 mm Print 3D Model
78.4 mm 166.6 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
219 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Cyan
Black Gray
Chống nước/bụi
Splash resistant
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
84 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Poco C81x

  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Poco M8s 5G
    Poco
    M8s 5G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Blackview WAVE 10
    Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Infinix Smart 20
    Infinix
    Smart 20
    4 GB · 6.78" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Oukitel C68
    Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Nothing Phone (3a)
    Nothing
    Phone (3a)
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    UmiDigi G9C
    UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Cubot KingKong Star 2
    Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y31d

  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    Vivo Y60
    Vivo
    Y60
    6 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    Vivo S50 Pro mini
    Vivo
    S50 Pro mini
    12 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    Vivo Y300
    Vivo
    Y300
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    realme C100
    realme
    C100
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    Infinix Smart 20
    Infinix
    Smart 20
    4 GB · 6.78" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    Honor Play 10C
    Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    Oukitel WP35 Pro
    Oukitel
    WP35 Pro
    12 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    Huawei Enjoy 70z
    Huawei
    Enjoy 70z
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y31d
    6 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
    Vivo Y31d
    Honor Magic7 Pro
    Honor
    Magic7 Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh