Poco C81x với Samsung Galaxy S26

Poco C81x
Poco
C81x
Samsung Galaxy S26
Samsung
Galaxy S26

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 3 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 5 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
2.825.000 Antutu v10 Overall performance better than 97% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
1440 x 3120 px WQHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED Dynamic AMOLED 2X +
Mật độ
260 ppi Medium Density
513 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2600 cd/m², HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Samsung Exynos 2600
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
2 nm
Tần số
1.8 GHz
4.6 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
GPU Samsung Xclipse 550
RAM
3 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
UIS, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Samsung GN3
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.57"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5200 mAh
4900 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Yes , 45.0W
Tính năng
Non-removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
25W Wireless charging
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 55h

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 4.1
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
77.8 mm 171.8 mm 8.3 mm Print 3D Model
75.8 mm 158.4 mm 7.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
190 g
Chất liệu
Plastic
Glass , Aluminium
Màu sắc
Black Cyan
Black White Violet Cyan
Chống nước/bụi
Splash resistant
IP68
Bề mặt sử dụng
84 %
91 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers

Đã so sánh với Poco C81x

  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Poco M8s 5G
    Poco
    M8s 5G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Motorola Edge 70 fusion+
    Motorola
    Edge 70 fusion+
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Tecno Spark Go 3
    Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Oppo A5 5G
    Oppo
    A5 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Tecno Camon 40 Pro 5G
    Tecno
    Camon 40 Pro 5G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Vivo Y37 Pro
    Vivo
    Y37 Pro
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    ZTE Libero Flip
    ZTE
    Libero Flip
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy S26

  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Samsung Galaxy M17e 5G
    Samsung
    Galaxy M17e 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Oppo F33
    Oppo
    F33
    6 GB · 6.57" · Mediatek Dimensity 6360 Max
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Oukitel G7
    Oukitel
    G7
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Vivo Y31 5G
    Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Oukitel G5
    Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    nubia V60
    nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Honor Magic7 Pro
    Honor
    Magic7 Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh