Poco C55 với Xiaomi Redmi Note 15 4G

Poco
C55

Xiaomi
Redmi Note 15 4G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- POCO
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 2 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
- tháng 12 năm 2025, 7 tháng trước
- AnTuTu
- 225.154 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
- 550.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 199.99 ($ 234.14)
Màn hình
- Kích thước
- 6.71"
- 6.77"
- Độ phân giải
- 720 x 1650 px HD+
- 1080 x 2392 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 268 ppi Medium Density
- 388 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 500 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive
- Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 3200 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Dragontrail Pro glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
- MediaTek Helio G100
- CPU
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- 2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Arm Mali-G52 MC2 950MHz
- Arm Mali-G57 MC2
- RAM
- 4 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50.1 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.7
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Front Flash, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Samsung
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 20 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.2
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 6000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1000 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 55h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 128 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 76.4 mm 168.8 mm 8.8 mm Print 3D Model
- 75.4 mm 164.0 mm 7.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 192 g
- 184 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue Purple Green
- Black Blue Purple Green
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 89 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP64 , Splash resistant
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone MIUI 13 (Android 12)
- Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 5 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1)
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

















