philips S6210 với Vivo V70

philips S6210
philips
S6210
Vivo V70
Vivo
V70

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Philips
vivo
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 5 tháng trước
AnTuTu
237.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
1.010.000 Antutu v10 Overall performance better than 84% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.59"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1260 x 2750 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
269 ppi Medium Density
459 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 600 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1800 cd/m², Peak brightness - 3600 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
1x2.8 GHz Cortex A720 +4x2.4 GHz Cortex A720 + 3x1.84 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
2.8 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Adreno 722
RAM
3 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
RAM LPDDR5X

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Sony LYT-700C
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6500 mAh
Loại
Li-Ion
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 90.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
900 cycles
Thời lượng
~ 65h

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 4.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 163.6 mm 8.5 mm Print 3D Model
74.3 mm 157.2 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
194 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , Aluminium alloy
Màu sắc
Black
Red Yellow
Bề mặt sử dụng
83 %
90 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B3 (1800), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n18 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
2 microphones
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với philips S6210

  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    philips S6310
    philips
    S6310
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    Poco C71
    Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    Oppo K12s
    Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    realme 12x
    realme
    12x
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    realme Narzo 70 Pro 5G
    realme
    Narzo 70 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    realme V30
    realme
    V30
    6 GB · 6.52" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    Samsung Galaxy A15 4G
    Samsung
    Galaxy A15 4G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo V70

  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Vivo Y60
    Vivo
    Y60
    6 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Vivo S50 Pro mini
    Vivo
    S50 Pro mini
    12 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Vivo Y300
    Vivo
    Y300
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Infinix Smart 20
    Infinix
    Smart 20
    4 GB · 6.78" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Tecno Pop X 5G
    Tecno
    Pop X 5G
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Oukitel C65 Pro
    Oukitel
    C65 Pro
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    fossibot F110L
    fossibot
    F110L
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Blackview Oscal PIlot 2
    Blackview
    Oscal PIlot 2
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    V70
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo V70
    Tecno Spark Go 1
    Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh