philips S6210 với Ulefone Rugking 4 Pro

philips S6210
philips
S6210
Ulefone Rugking 4 Pro
Ulefone
Rugking 4 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Philips
Ulefone
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 12 năm 2025, 7 tháng trước
AnTuTu
237.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
305.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.56"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
18:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 500 cd/m², Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
1.8 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Mali-G57 MP1
RAM
3 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Triple LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Omnivision OV48B
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Sony IMX219 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
10200 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 90h

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 163.6 mm 8.5 mm Print 3D Model
83.0 mm 173.8 mm 12.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
286 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black
Black Green Orange
Bề mặt sử dụng
83 %
71 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với philips S6210

  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    philips S6310
    philips
    S6310
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    Tecno Phantom V Flip 2
    Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    Meizu Note 16
    Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    Cubot KingKong Star 2
    Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    Cubot KingKong X
    Cubot
    KingKong X
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    Cubot X70
    Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    Ulefone Armor 18
    Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Ulefone Rugking 4 Pro

  • Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Ulefone Rugking 3 Pro
    Ulefone
    Rugking 3 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Ulefone Armor X31 Pro 5G
    Ulefone
    Armor X31 Pro 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Ulefone Armor 23 Ultra
    Ulefone
    Armor 23 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Huawei nova Flip S
    Huawei
    nova Flip S
    12 GB · 6.94" · Huawei KIRIN 8030
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 4 Pro
    nubia Z70S Ultra
    nubia
    Z70S Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 4 Pro
    nubia V60
    nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 4 Pro
    UmiDigi G9A
    UmiDigi
    G9A
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Motorola Edge 40 Pro
    Motorola
    Edge 40 Pro
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh