Oukitel WP62 với ZTE Blade A33S

Oukitel WP62
Oukitel
WP62
ZTE Blade A33S
ZTE
Blade A33S

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 7 năm 2023, 3 năm trước
AnTuTu
488.900 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices
115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.3"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
401 ppi Very high density
278 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7025
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
2x2.5 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
28 nm
Tần số
2.5 GHz
1.6 GHz
GPU
IMG BXM-8-256
PowerVR GE8322
RAM
16 GB
2 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.89
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash, Night Mode, Night Vision
Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
2 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
11000 mAh
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 5.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 120h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
81.0 mm 172.2 mm 15.3 mm Print 3D Model
78.0 mm 160.0 mm 10.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
370 g
216 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Red
Blue Green Cyan
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP52
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
74 %
80 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No

Đã so sánh với Oukitel WP62

  • Oukitel
    WP62
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP62
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP62
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP62
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP62
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP62
    nubia Focus 2 5G
    nubia
    Focus 2 5G
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP62
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP62
    Samsung Galaxy Z Fold7
    Samsung
    Galaxy Z Fold7
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP62
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP62
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP62
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP62
    lava Blaze 3 5G
    lava
    Blaze 3 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP62
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP62
    Nokia G22
    Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP62
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP62
    Xiaomi 13T Pro
    Xiaomi
    13T Pro
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A33S

  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Xiaomi Redmi A2
    Xiaomi
    Redmi A2
    2 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Oppo A98 5G
    Oppo
    A98 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    OnePlus Ace
    OnePlus
    Ace
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Apple iPhone 13 Pro Max
    Apple
    iPhone 13 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh