Oukitel WP55 Ultra với Poco X6 Neo

Oukitel
WP55 Ultra

Poco
X6 Neo
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Oukitel
- POCO
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
- tháng 3 năm 2024, 2 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 488.900 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices
- 448.036 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
- Giá ra mắt
- —
- ₹ 15,999.00 ($ 168.56)
Màn hình
- Kích thước
- 6.58"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 1080 x 2408 px FHD+
- 1080 x 2600 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 401 ppi Very high density
- 422 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, 2160 Hz PWM, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7025
- MediaTek Dimensity 6080
- CPU
- 2x2.5 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
- 2x2.2 GHz ARM Cortex A76 + 6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- IMG BXM-8-256
- ARM Mali-G57
- RAM
- 12 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.89
- ƒ/ 1.75
- Cảm biến
- Samsung HM6
- Samsung HM6
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.67"
- 1/1.67"
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 60 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash, Night Mode, Night Vision
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- Unknow
- Cảm biến
- Sony IMX616
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 11000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Lithium
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 33.0W
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 106h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 512 GB
- 128 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 81.0 mm 172.2 mm 15.3 mm Print 3D Model
- 75.0 mm 161.1 mm 7.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 367 g
- 175 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Red Gray
- Blue Gold Green
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP54
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 74 %
- 84 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 13 Tiramisu MIUI 14 (Android 13)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 2 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, 2 microphones
















