Oukitel WP53 với Vivo Y11d

Oukitel WP53
Oukitel
WP53
Vivo Y11d
Vivo
Y11d

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
vivo
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 5 tháng trước
AnTuTu
310.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
252.597 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.74"
Độ phân giải
576 x 1280 px LowRes
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
215 ppi Medium Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, TUV Rheinland Low Blue Light, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Max brightness HBM - 570 cd/m², Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Unisoc Tiger T612 / T7225
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.8 GHz
1.8 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Mali-G57 MP1
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Omnivision OV50C
Kích thước điểm ảnh
0.60 µm
Kích thước cảm biến
1/2.5"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX219 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
11000 mAh
6500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 44.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 98h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
80.5 mm 172.2 mm 18.5 mm Print 3D Model
77.1 mm 167.4 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
388 g
209 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White
Black Silver
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP65
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
74 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Cập nhật
OS updates: 5 years, Security updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Oukitel WP53

  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Huawei nova Flip S
    Huawei
    nova Flip S
    12 GB · 6.94" · Huawei KIRIN 8030
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    UmiDigi Note 100
    UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Vivo iQOO Z9s
    Vivo
    iQOO Z9s
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Samsung Galaxy M14 5G
    Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    OnePlus Ace 2V
    OnePlus
    Ace 2V
    12 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 9000
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y11d

  • Vivo
    Y11d
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y11d
    Vivo Y60
    Vivo
    Y60
    6 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y11d
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y11d
    Vivo S50 Pro mini
    Vivo
    S50 Pro mini
    12 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y11d
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y11d
    Vivo Y300
    Vivo
    Y300
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y11d
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y11d
    Infinix Smart 20
    Infinix
    Smart 20
    4 GB · 6.78" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y11d
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y11d
    Blackview WAVE 10
    Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y11d
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y11d
    OnePlus Ace 6T
    OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y11d
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y11d
    Oukitel WP35 Pro
    Oukitel
    WP35 Pro
    12 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y11d
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y11d
    TCL 50 XE
    TCL
    50 XE
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y11d
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y11d
    realme 12x
    realme
    12x
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh