Oukitel WP38 với ZTE Axon 60

Oukitel WP38
Oukitel
WP38
ZTE Axon 60
ZTE
Axon 60

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
255.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
285.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.72"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
165 ppi Low Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek MT8788V
Unisoc Tiger T616
CPU
4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
GPU
Mali-G72 MP3
Mali-G57 MP1
RAM
6 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX135 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3.06"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K5E8
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
10600 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 22.5W
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 77h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.1
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
80.7 mm 172.2 mm 17.1 mm Print 3D Model
72.2 mm 166.3 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
366 g
182 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Plastic
Màu sắc
Black Green Orange
Black Blue
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
73 %
51 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B13 (700), B28a (700), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B5 (850)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Oukitel WP38

  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Vivo iQOO Z9s Pro
    Vivo
    iQOO Z9s Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Blackview Oscal PIlot 2
    Blackview
    Oscal PIlot 2
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Infinix GT 10 Pro
    Infinix
    GT 10 Pro
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Ulefone Armor 18
    Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Blackview A55 Pro
    Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Xiaomi 12T
    Xiaomi
    12T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 60

  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    Vivo iQOO Z9s
    Vivo
    iQOO Z9s
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    Tecno Pova 6 Neo 5G
    Tecno
    Pova 6 Neo 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    Honor X5 Plus
    Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    Nokia G22
    Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 60
    iiif150 Air1
    iiif150
    Air1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh