Oukitel WP38 với UmiDigi Note 100x 5G

Oukitel WP38
Oukitel
WP38
UmiDigi Note 100x 5G
UmiDigi
Note 100x 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 5 tháng trước
AnTuTu
255.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.8"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
258 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
MediaTek MT8788V
Unisoc Tiger T765 (T8200)
CPU
4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.3 GHz
GPU
Mali-G72 MP3
ARM Mali-G57 MC2
RAM
6 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX135 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3.06"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K5E8
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
10600 mAh
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 20.0W
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 77h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.1
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
80.7 mm 172.2 mm 17.1 mm Print 3D Model
78.0 mm 168.3 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
366 g
199 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Plastic
Màu sắc
Black Green Orange
Black White Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
73 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Oukitel WP38

  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Honor Magic7 Lite
    Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Tecno Pova 6 Neo 5G
    Tecno
    Pova 6 Neo 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Samsung Galaxy A14 5G
    Samsung
    Galaxy A14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    ZTE Blade V50 5G
    ZTE
    Blade V50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    OnePlus 10T
    OnePlus
    10T
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi Note 100x 5G

  • UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100x 5G
    UmiDigi Note 100x
    UmiDigi
    Note 100x
    4 GB · 6.8" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100x 5G
    UmiDigi Note 90A
    UmiDigi
    Note 90A
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100x 5G
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100x 5G
    Infinix Smart 20
    Infinix
    Smart 20
    4 GB · 6.78" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100x 5G
    Blackview WAVE 10
    Blackview
    WAVE 10
    8 GB · 6.88" · Unisoc UMS9230
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100x 5G
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100x 5G
    Apple iPhone 17 Pro
    Apple
    iPhone 17 Pro
    12 GB · 6.3" · Apple A19 Pro
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100x 5G
    realme Narzo 70 Turbo 5G
    realme
    Narzo 70 Turbo 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100x 5G
    Ulefone Armor 27 Pro 5G
    Ulefone
    Armor 27 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh