Oukitel WP36 với ZTE Voyage 3D

Oukitel WP36
Oukitel
WP36
ZTE Voyage 3D
ZTE
Voyage 3D

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
255.000 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 1,499.00 ($ 219.21)

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.58"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek MT8788V
Unisoc Tiger T760 / T8100
CPU
4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G72 MP3
ARM Mali-G57 MP4
RAM
8 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX135 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3.06"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow
Cảm biến
Samsung S5K5E8
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
10600 mAh
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 76h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
80.7 mm 172.2 mm 19.1 mm Print 3D Model
75.0 mm 163.5 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
394 g
190 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Plastic
Màu sắc
Black
Black
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
73 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Oukitel WP36

  • Oukitel
    WP36
    8 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP36
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP36
    8 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP36
    Vivo Y28 4G
    Vivo
    Y28 4G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP36
    8 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP36
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP36
    8 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP36
    Oppo A98 5G
    Oppo
    A98 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP36
    8 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP36
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP36
    8 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP36
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP36
    8 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP36
    iiif150 Air1
    iiif150
    Air1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Voyage 3D

  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Tecno Spark Go 1
    Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Honor Magic7 Pro
    Honor
    Magic7 Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Infinix Note 30 5G
    Infinix
    Note 30 5G
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Blackview BV8100
    Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Xiaomi Redmi Note 11R
    Xiaomi
    Redmi Note 11R
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Voyage 3D
    6 GB · 6.58" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Voyage 3D
    Xiaomi 11i
    Xiaomi
    11i
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh