Oukitel WP35 S với ZTE Blade A33S

Oukitel WP35 S
Oukitel
WP35 S
ZTE Blade A33S
ZTE
Blade A33S

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 7 năm 2023, 3 năm trước
AnTuTu
270.000 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices
115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.3"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
278 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
28 nm
Tần số
2 GHz
1.6 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
PowerVR GE8322
RAM
6 GB
2 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
2 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ --
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
11000 mAh
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Yes , 5.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 121h
Tính năng
Non-removable
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
81.0 mm 172.2 mm 14.9 mm Print 3D Model
78.0 mm 160.0 mm 10.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
360 g
216 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Gray Brown Green
Blue Green Cyan
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP52
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
74 %
80 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Oukitel WP35 S

  • Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Oukitel WP35 S
    Oukitel P1
    Oukitel
    P1
    8 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Oukitel WP35 S
    lava Blaze 3 5G
    lava
    Blaze 3 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Oukitel WP35 S
    Tecno Spark 30C 5G
    Tecno
    Spark 30C 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Oukitel WP35 S
    Vivo T2 Pro 5G
    Vivo
    T2 Pro 5G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Oukitel WP35 S
    Motorola Moto E13
    Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Oukitel WP35 S
    Xiaomi 12T
    Xiaomi
    12T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Oukitel WP35 S
    Xiaomi Redmi K60 Pro
    Xiaomi
    Redmi K60 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A33S

  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    realme V30
    realme
    V30
    6 GB · 6.52" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Vivo V27 Pro
    Vivo
    V27 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Xiaomi Redmi Note 11R
    Xiaomi
    Redmi Note 11R
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A33S
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh