Oukitel WP210 5G với Vivo V60

Oukitel
WP210 5G

Vivo
V60
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Oukitel
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
- tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
- AnTuTu
- 918.000 Antutu v10 Overall performance better than 84% of devices
- 1.015.000 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.77"
- Độ phân giải
- 1080 x 2412 px FHD+
- 1080 x 2392 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 394 ppi High Density
- 388 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 1500 cd/m², Peak brightness - 5000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
- Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
- CPU
- 1x Cortex A78 3.1 GHz + 3x Cortex A78 3.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
- 1x2.8 GHz Cortex A720 +4x2.4 GHz Cortex A720 + 3x1.84 GHz Cortex A520
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 4 nm
- Tần số
- 3.1 GHz
- 2.8 GHz
- GPU
- Arm Mali-G610 MC6
- Adreno 722
- RAM
- 12 GB
- 12 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.89
- ƒ/ 1.88
- Cảm biến
- Samsung HM6
- Sony IMX766
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.67"
- 1/1.56"
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- 4K Video, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
- Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.25
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Sony IMX615
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 0.64 µm
Pin
- Dung lượng
- 8800 mAh
- 6500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 45.0W
- Yes , 90.0W
- Chu kỳ sạc
- 1100 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 74h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 512 GB
- 512 GB
- Khe thẻ SD
- No
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 77.8 mm 163.6 mm 13.7 mm Print 3D Model
- 77.0 mm 163.5 mm 7.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 311 g
- 192 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Red Gray
- Blue Gold Gray
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP68, IP69
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 90 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers















